| Vietnamese |
điều trị
|
| English | Nhealing |
| Example |
quá trình điều trị
treatment process
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese | phương pháp điều trị |
| English | NTreatment method |
| Example |
Phẫu thuật là phương pháp điều trị duy nhất.
Surgery is the only treatment method.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese | điều trị nội trú |
| English | Phraseinpatient treatment |
| Example |
Hơn 300 bệnh nhân đang điều trị nội trú trong dịp Tết.
Over 300 patients are receiving inpatient treatment during Tet.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.